The Trading MentorNgười hướng dẫn giao dịch

Máy tính Giá trị Pip VeChain (VETUSD)

Bởi Đội ngũ nghiên cứu Pulsar··
Tải Pulsar Terminal để tính toán kích thước vị thế nâng cao

Giá trị pipVETUSD

Kích thước Pip0.00001
Giá trị pip (1 lot)$1
Quy mô hợp đồng1
Spread điển hình0.0002 pips

Công cụ giao dịch

Tính chi phí giao dịch và kích thước vị thế cho VETUSD

Công cụ tính chi phí spread

Ước tính chi phí giao dịch với VETUSD
Mỗi giao dịch
$0.00
Hàng ngày
$0.00
Hàng tháng (22 ngày)
$0.00
Hàng năm
$0.02

Chi phí ước tính dựa trên lô forex tiêu chuẩn ($10/pip). Chi phí thực tế thay đổi theo công cụ và điều kiện thị trường.

Công cụ tính khối lượng vị thế

Tính khối lượng lô tối ưu dựa trên quản lý rủi ro của bạn

Mức độ rủi roRủi ro trung bình
Khối lượng vị thế khuyến nghị
0.40
Rủi ro $200.00
Mỗi pip $4.00
Rủi ro: $200184£158

Dựa trên lô forex tiêu chuẩn ($10/pip). Điều chỉnh cho các công cụ khác nhau. Luôn xác minh với nhà môi giới.

Phân tích chuyên sâu

VeChain (VETUSD) giao dịch với kích thước pip là 0.00001 và kích thước hợp đồng là 1, làm cho việc tính toán giá trị pip chính xác trở nên cần thiết trước khi xác định quy mô bất kỳ vị thế nào. Với mức spread điển hình là 0.0002 — tương đương 20 pip — chi phí vào lệnh có thể ăn mòn các tài khoản nhỏ nhanh hơn dự kiến trong các phiên giao dịch tiền điện tử biến động.

Điểm chính

  • Công thức giá trị pip tiêu chuẩn là: Giá trị Pip = (Kích thước Pip × Kích thước Hợp đồng) × Kích thước Vị thế (tính bằng...
  • Trái với trực giác, kích thước pip nhỏ của VeChain có nghĩa là một biến động 100 pip chỉ tương đương 0.001 đô la cho mỗi...
  • Một phân tích năm 2023 về các tài khoản CFD tiền điện tử bán lẻ cho thấy lỗi định cỡ vị thế — chứ không phải hướng thị t...
1

Cách Tính Giá trị Pip cho VETUSD

Công thức giá trị pip tiêu chuẩn là: Giá trị Pip = (Kích thước Pip × Kích thước Hợp đồng) × Kích thước Vị thế (tính bằng lot). Đối với VETUSD, với kích thước pip là 0.00001 và kích thước hợp đồng là 1, phép tính đơn giản hóa thành: Giá trị Pip = 0.00001 × 1 × Kích thước Vị thế. Với 1 lot tiêu chuẩn, điều này mang lại giá trị pip là 0.00001 đô la cho mỗi pip — một con số tỷ lệ thuận với kích thước vị thế. Vì VETUSD được yết giá trực tiếp với USD, nên không cần chuyển đổi tiền tệ; kết quả đã ở định dạng USD. Máy tính giá trị pip tích hợp sẵn của Pulsar Terminal tự động điền kích thước hợp đồng và giá trị pip cho VETUSD, loại bỏ lỗi tra cứu thủ công trước khi vào lệnh.

2

Ví dụ về Giá trị Pip VETUSD: Số liệu thực tế

Trái với trực giác, kích thước pip nhỏ của VeChain có nghĩa là một biến động 100 pip chỉ tương đương 0.001 đô la cho mỗi lot — một sự tương phản rõ rệt so với các cặp tiền tệ chính (forex) nơi 100 pip trên EUR/USD bằng 10 đô la. Dưới đây là một ví dụ cụ thể: Một nhà giao dịch mở 100.000 đơn vị (100.000 lot với kích thước hợp đồng 1) của VETUSD. Giá trị Pip = 0.00001 × 1 × 100.000 = 1.00 đô la cho mỗi pip. Nếu VETUSD di chuyển 500 pip (thay đổi giá 0.00500) theo hướng có lợi cho họ, lợi nhuận bằng 500 đô la. Mức spread điển hình 0.0002 có chi phí 20 pip khi vào lệnh, tương đương với chi phí tức thời 0.20 đô la cho mỗi vị thế 100.000 đơn vị — việc tính toán yếu tố này vào điểm hòa vốn là không thể thương lượng đối với các chiến lược ngắn hạn.

Một phân tích năm 2023 về các tài khoản CFD tiền điện tử bán lẻ cho thấy lỗi định cỡ vị thế — chứ không phải hướng thị trường — là nguyên nhân gây ra phần lớn các khoản lỗ vượt quá mức.

3

Tại sao Giá trị Pip Xác định Mức độ Tiếp xúc Rủi ro Thực tế của Bạn trên VETUSD

Một phân tích năm 2023 về các tài khoản CFD tiền điện tử bán lẻ cho thấy lỗi định cỡ vị thế — chứ không phải hướng thị trường — là nguyên nhân gây ra phần lớn các khoản lỗ vượt quá mức. Trên VETUSD, kích thước pip nhỏ tạo ra cảm giác an toàn giả tạo; giá có thể di chuyển hàng nghìn pip trong ngày trong các sự kiện có biến động cao, chẳng hạn như các bản cập nhật giao thức lớn của VeChain hoặc các đợt bán tháo thị trường tiền điện tử rộng lớn hơn. Với tài khoản 1.000 đô la và mức rủi ro mục tiêu 1% (10 đô la) cho mỗi giao dịch, một nhà giao dịch sử dụng 10.000 đơn vị có thể chấp nhận mức dừng lỗ 100 pip trước khi vượt quá giới hạn đó. Việc tăng quy mô lên 50.000 đơn vị nén cùng ngân sách rủi ro 10 đô la đó thành mức dừng lỗ 20 pip — thường nhỏ hơn cả mức spread điển hình 20 pip. Tính toán giá trị pip trước khi vào lệnh, chứ không phải sau đó, là yếu tố phân biệt giữa việc định cỡ có kỷ luật và sự đoán mò.

Câu hỏi thường gặp

Q1Giá trị pip của VETUSD ở mức 10.000 đơn vị là bao nhiêu?

Ở mức 10.000 đơn vị với kích thước hợp đồng là 1 và kích thước pip là 0.00001, giá trị pip bằng 0.10 đô la cho mỗi pip (0.00001 × 1 × 10.000). Mức dừng lỗ 50 pip cho vị thế này có rủi ro 5.00 đô la trước chi phí spread.

Pulsar Terminal — Bảng giao dịch MT5 nâng cao

Cảnh báo rủi ro

Giao dịch các công cụ tài chính tiềm ẩn rủi ro đáng kể và có thể không phù hợp với tất cả nhà đầu tư. Hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai. Nội dung này chỉ mang tính chất giáo dục và không nên được coi là lời khuyên đầu tư. Hãy luôn tự nghiên cứu trước khi giao dịch.