The Trading MentorNgười hướng dẫn giao dịch
Phân tích kỹ thuật

Resistance

Định nghĩa

Kháng cự (Resistance) là một mức giá mà áp lực bán đủ mạnh để ngăn giá tăng thêm. Nó hoạt động như một trần nhà, nơi cung vượt cầu, khiến giá đảo chiều đi xuống. Các mức kháng cự được xác định bằng cách sử dụng các đỉnh trước đó, đường xu hướng và các chỉ báo kỹ thuật. Việc phá vỡ quyết đoán trên mức kháng cự có thể báo hiệu sự tiếp diễn xu hướng tăng giá.

Tìm hiểu thêm

Thêm trong: Phân tích kỹ thuật

Support

Hỗ trợ (Support) là một mức giá mà áp lực mua đủ mạnh để ngăn giá giảm thêm. Nó hoạt động như một sàn đỡ, nơi cầu vượt cung, khiến giá bật lên. Các mức hỗ trợ được xác định bằng cách sử dụng các đáy trước đó, đường xu hướng, đường trung bình động và các mức thoái lui Fibonacci. Việc phá vỡ dưới mức hỗ trợ thường báo hiệu động lượng giảm giá tiếp tục.

Trend

Xu hướng (Trend) là hướng di chuyển chung của giá một tài sản theo thời gian. Một xu hướng tăng bao gồm các đỉnh cao hơn và đáy cao hơn, trong khi một xu hướng giảm bao gồm các đỉnh thấp hơn và đáy thấp hơn. Xu hướng có thể là ngắn hạn, trung hạn hoặc dài hạn. Câu nói 'xu hướng là bạn của bạn' phản ánh chiến lược giao dịch theo hướng của xu hướng hiện hành.

Trendline

Đường xu hướng (Trendline) là một đường thẳng vẽ trên biểu đồ nối hai hoặc nhiều điểm giá, được sử dụng để xác định và xác nhận hướng của một xu hướng. Đường xu hướng tăng nối các đáy cao hơn trong xu hướng tăng, trong khi đường xu hướng giảm nối các đỉnh thấp hơn trong xu hướng giảm. Việc phá vỡ đường xu hướng thường báo hiệu sự thay đổi hoặc tăng tốc xu hướng tiềm năng.

Moving Average

Đường trung bình động (MA) là một chỉ báo kỹ thuật làm mượt dữ liệu giá bằng cách tính trung bình giá đóng cửa trong một số kỳ nhất định. Nó giúp xác định hướng xu hướng và các mức hỗ trợ/kháng cự tiềm năng. Hai loại phổ biến nhất là Đường trung bình động đơn giản (SMA) và Đường trung bình động hàm mũ (EMA). Sự giao cắt giữa các MA khác nhau tạo ra các tín hiệu giao dịch phổ biến.

Simple Moving Average (SMA)

Simple Moving Average (SMA) tính trung bình cộng của giá đóng cửa trong một khoảng thời gian xác định. Ví dụ, SMA 200 kỳ tính trung bình 200 giá đóng cửa gần nhất và được sử dụng rộng rãi để xác định hướng xu hướng dài hạn. SMA gán trọng số bằng nhau cho tất cả các điểm dữ liệu, làm cho nó mượt mà hơn nhưng phản ứng chậm hơn với những thay đổi giá gần đây so với đường trung bình động hàm mũ.

Exponential Moving Average (EMA)

Đường trung bình động hàm mũ (EMA) gán trọng số lớn hơn cho các mức giá gần đây, làm cho nó phản ứng nhanh hơn với thông tin mới so với SMA. EMA 20 và EMA 50 là những lựa chọn phổ biến cho giao dịch ngắn và trung hạn. EMA phản ứng nhanh hơn với những thay đổi giá, điều này có thể có lợi cho việc xác định sớm các thay đổi xu hướng nhưng cũng có thể tạo ra nhiều tín hiệu sai trong thị trường biến động khó lường.

RSI (Relative Strength Index)

Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) là một bộ dao động động lượng đo lường tốc độ và độ lớn của những thay đổi giá trên thang điểm từ 0 đến 100. Các chỉ số trên 70 cho thấy điều kiện quá mua (overbought), trong khi các chỉ số dưới 30 cho thấy điều kiện quá bán (oversold). Được phát triển bởi J. Welles Wilder, RSI được sử dụng để xác định các đảo chiều tiềm năng, phân kỳ và xác nhận sức mạnh xu hướng.

MACD (Moving Average Convergence Divergence)

MACD là một chỉ báo động lượng theo xu hướng cho thấy mối quan hệ giữa hai đường trung bình động hàm mũ (thường là EMA 12 và 26). Đường MACD, đường tín hiệu và biểu đồ cột (histogram) hoạt động cùng nhau để tạo ra tín hiệu mua và bán. Tín hiệu tăng giá xảy ra khi MACD cắt lên trên đường tín hiệu, và tín hiệu giảm giá khi nó cắt xuống dưới.

Pulsar Terminal — Bảng giao dịch MT5 nâng cao

Tối ưu hóa giao dịch với Pulsar Terminal

Tất cả các công cụ tính này được tích hợp trong Pulsar Terminal với dữ liệu thời gian thực từ tài khoản MT5 của bạn.

Tải Pulsar Terminal