Cán cân Thương mại
Định nghĩa
Cán cân Thương mại đo lường sự khác biệt giữa xuất khẩu và nhập khẩu hàng hóa và dịch vụ của một quốc gia. Thặng dư thương mại (xuất khẩu vượt nhập khẩu) thường có lợi cho đồng nội tệ vì nó cho thấy nhu cầu nước ngoài. Thâm hụt thương mại (nhập khẩu vượt xuất khẩu) có thể làm suy yếu tiền tệ. Các quốc gia xuất khẩu hàng hóa lớn đặc biệt nhạy cảm với dữ liệu cán cân thương mại.
Thuật ngữ liên quan
Tìm hiểu thêm
Thêm trong: Phân tích cơ bản
NFP (Non-Farm Payrolls)
Non-Farm Payrolls là một chỉ số kinh tế quan trọng của Hoa Kỳ được công bố vào thứ Sáu đầu tiên của mỗi tháng bởi Cục Thống kê Lao động. Nó báo cáo sự thay đổi về số lượng người có việc làm, không bao gồm lĩnh vực nông nghiệp. Việc công bố NFP gây ra biến động đáng kể trên thị trường ngoại hối, đặc biệt là các cặp tiền có USD. Các nhà giao dịch thường tránh mở vị thế trước NFP hoặc sử dụng biến động cho các chiến lược phá vỡ.
CPI (Chỉ số Giá Tiêu dùng)
Chỉ số Giá Tiêu dùng đo lường mức thay đổi trung bình của giá cả mà người tiêu dùng phải trả cho một giỏ hàng hóa và dịch vụ. Nó là thước đo lạm phát chính và ảnh hưởng trực tiếp đến các quyết định chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương. Các số liệu CPI cao hơn dự kiến thường làm tăng giá trị đồng nội tệ vì chúng làm tăng khả năng tăng lãi suất.
GDP (Tổng sản phẩm Quốc nội)
Tổng sản phẩm Quốc nội là tổng giá trị tiền tệ của tất cả hàng hóa và dịch vụ được sản xuất trong biên giới của một quốc gia trong một khoảng thời gian nhất định. Nó là thước đo rộng nhất về sức khỏe và tăng trưởng kinh tế. Các báo cáo GDP vượt kỳ vọng thường làm tăng giá trị đồng nội tệ, trong khi các số liệu đáng thất vọng làm suy yếu nó. GDP được công bố hàng quý ở hầu hết các quốc gia.
Lãi suất
Lãi suất do các ngân hàng trung ương đặt ra là động lực chính của định giá tiền tệ trong giao dịch ngoại hối. Lãi suất cao hơn thu hút vốn nước ngoài tìm kiếm lợi nhuận tốt hơn, làm tăng giá trị đồng nội tệ. Lãi suất thấp hơn có tác dụng ngược lại. Các quyết định về lãi suất của ngân hàng trung ương và định hướng tương lai là một trong những sự kiện có tác động lớn nhất đối với các nhà giao dịch ngoại hối.
Ngân hàng Trung ương
Ngân hàng Trung ương là cơ quan tiền tệ chịu trách nhiệm quản lý tiền tệ, cung tiền và lãi suất của một quốc gia. Các ngân hàng trung ương lớn bao gồm Cục Dự trữ Liên bang (USD), Ngân hàng Trung ương Châu Âu (EUR), Ngân hàng Nhật Bản (JPY) và Ngân hàng Anh (GBP). Các quyết định chính sách, bài phát biểu và biên bản cuộc họp của họ là những sự kiện cơ bản có ảnh hưởng nhất trong giao dịch ngoại hối.
Lạm phát
Lạm phát là tốc độ tăng mức giá chung của hàng hóa và dịch vụ, làm xói mòn sức mua. Lạm phát vừa phải (khoảng 2%) được hầu hết các ngân hàng trung ương nhắm đến là lành mạnh cho tăng trưởng kinh tế. Lạm phát cao hơn thường dẫn đến việc tăng lãi suất (tích cực cho tiền tệ), trong khi lạm phát thấp hoặc giảm phát có thể kích hoạt việc cắt giảm lãi suất hoặc nới lỏng định lượng (tiêu cực cho tiền tệ).
PMI (Chỉ số Quản lý Mua hàng)
Chỉ số Quản lý Mua hàng là một chỉ số kinh tế dựa trên khảo sát đo lường điều kiện kinh doanh trong lĩnh vực sản xuất và dịch vụ. PMI trên 50 cho thấy sự mở rộng kinh tế, trong khi dưới 50 báo hiệu sự thu hẹp. Dữ liệu PMI được công bố hàng tháng và là một trong những chỉ số sớm nhất về sức khỏe kinh tế, do đó được các nhà giao dịch ngoại hối theo dõi chặt chẽ về tác động của nó đối với giá trị tiền tệ.
Chính sách Tiền tệ
Chính sách Tiền tệ đề cập đến các hành động mà ngân hàng trung ương thực hiện để quản lý cung tiền và lãi suất nhằm đạt được các mục tiêu kinh tế như ổn định giá cả và toàn dụng lao động. Chính sách diều hâu (thắt chặt) bao gồm việc tăng lãi suất và giảm cung tiền, làm tăng giá trị tiền tệ. Chính sách bồ câu (nới lỏng) bao gồm việc giảm lãi suất và tăng cung tiền, thường làm suy yếu tiền tệ.

Tối ưu hóa giao dịch với Pulsar Terminal
Tất cả các công cụ tính này được tích hợp trong Pulsar Terminal với dữ liệu thời gian thực từ tài khoản MT5 của bạn.
Tải Pulsar Terminal